Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tạo kiểu tóc" (1)

tạo kiểu tóc
phát
Tiếng Anh Danh từhair arrangement, hair set
Từ vựng của tôi
Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc.
She styles her hair before the party.

swap_horiz Từ liên quan "tạo kiểu tóc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tạo kiểu tóc" (1)

Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc.
She styles her hair before the party.